chủng viện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường đào tạo linh mục, tu sĩ của đạo Thiên Chúa: "Chủng viện" là một cơ sở giáo dục tôn giáo, nơi đào tạo những người muốn trở thành linh mục hoặc tu sĩ trong đạo Thiên Chúa (Công giáo).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã theo học tại chủng viện từ năm 18 tuổi.
- Ngôi chủng viện cổ kính này có lịch sử hơn một trăm năm.
- Công việc đào tạo tại chủng viện thường kéo dài nhiều năm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo chủng viện": theo học, vào học tại chủng viện.
- Cậu thanh niên quyết định theo chủng viện để thực hiện ơn gọi.
- "đời sống chủng viện": chỉ cuộc sống, nếp sinh hoạt và học tập trong chủng viện.
- Đời sống chủng viện đòi hỏi sự kỷ luật và cầu nguyện.
Biến thể và từ liên quan
- Chủng sinh (danh từ): Người đang theo học tại chủng viện.
- Các chủng sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi.
- Tiểu chủng viện (danh từ): Cấp học dành cho các học sinh nhỏ tuổi có định hướng tu trì.
- Đại chủng viện (danh từ): Cấp học cao hơn, đào tạo chính thức cho các thầy sắp trở thành linh mục.
Từ đồng nghĩa
- Trường đào tạo linh mục: Cách nói mô tả chức năng của chủng viện.
- Nhà tập (trong một số ngữ cảnh): Nơi tu tập, nhưng thường chỉ giai đoạn đầu hoặc một hình thức khác.
Ghi chú về cách dùng
- Từ "chủng viện" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh Công giáo. Các tôn giáo khác có thể có tên gọi cơ sở đào tạo riêng (như "Phật học viện" cho Phật giáo).
- Đây là một danh từ, thường đi kèm với các động từ như "vào", "theo", "học tại", "xây dựng", "quản lý".
- dt. Trường của đạo Thiên Chúa, nơi đào tạo linh mục, tu sĩ.